跑付兒 pǎo fù ér · bào phó nhi Hán Việt: bào phó nhi · Pinyin: pǎo fù ér Tổng quan Cấu tạo: 跑 (bào) + 付 (phó) + 兒 (nhi)Pinyinpǎo fù érHán Việtbào phó nhiCấu tạo跑 + 付 + 兒 · bào + phó + nhi nghĩa thành phần: bào + phó + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。逃付钱钞。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。逃付钱钞。