跑凌鞋

pǎo líng xié bào lăng hài

Hán Việt: bào lăng hài · Pinyin: pǎo líng xié

Tổng quan

Cấu tạo: (bào) + (lăng) + (hài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 滑冰鞋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.滑冰鞋。