跑前跑後 bào tiền bào hậu Hán Việt: bào tiền bào hậu Tổng quan Cấu tạo: 跑 (bào) + 前 (tiền) + 跑 (bào) + 後 (hậu)Hán Việtbào tiền bào hậuCấu tạo跑 + 前 + 跑 + 後 · bào + tiền + bào + hậu nghĩa thành phần: bào + tiền + bào + hậu Nghĩa EngCihui 跑前跑後 ǎoqiánpǎohòu f.e. be busy