跑單幫
bào đan bang
Hán Việt: bào đan bang · Pinyin: pǎo dān bāng
Tổng quan
bọn người buôn nước bọt: kẻ buôn nước bọt
Nghĩa
Việt
- Cihui bọn người buôn nước bọt: kẻ buôn nước bọt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指以经商为职业的个人往来各地贩卖货物牟利或指个人全权处事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指个人外出往来各地贩卖货物牟取利润。
Eng
- Cihui 跑單幫 ǎo dānbāng v.o. <coll.> 1. work as an itinerant trader 2. smuggle goods on a small scale (by a single individual)