跑廳的 bào thính đích Hán Việt: bào thính đích Tổng quan Cấu tạo: 跑 (bào) + 廳 (thính) + 的 (đích)Hán Việtbào thính đíchCấu tạo跑 + 廳 + 的 · bào + thính + đích nghĩa thành phần: bào + thính + đích Nghĩa EngCihui 跑廳的 ǎotīng de n. servant in a brothel M:²wèi