跑檯子 bào thai tử Hán Việt: bào thai tử Tổng quan Cấu tạo: 跑 (bào) + 檯 (thai) + 子 (tử)Hán Việtbào thai tửCấu tạo跑 + 檯 + 子 · bào + thai + tử nghĩa thành phần: bào + thai + tử Nghĩa EngCihui 跑檯子 ǎo táizi v.o. steal money from the counter of a shop/bank during business hours