跑圓場

pǎo yuán chǎng bào viên tràng

Hán Việt: bào viên tràng · Pinyin: pǎo yuán chǎng

Tổng quan

chạy quanh sân khấu

Cấu tạo: (bào) + (viên) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chạy quanh sân khấu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戏曲演员表演在长途上行走时,围着舞台中心快步绕圈子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.戏曲演员表演在长途上行走时,围着舞台中心快步绕圈子。

Eng

  • Cihui 跑圓場 ǎo yuánchǎng v.o. <thea.> circle the stage simulating a long walk