跑堂兒 bào đường nhi Hán Việt: bào đường nhi Tổng quan Cấu tạo: 跑 (bào) + 堂 (đường) + 兒 (nhi)Hán Việtbào đường nhiCấu tạo跑 + 堂 + 兒 · bào + đường + nhi nghĩa thành phần: bào + đường + nhi Nghĩa EngCihui 跑堂兒 ǎotángr ►See pǎotáng