跑尖子 pǎo jiān zi · bào tiêm tử Hán Việt: bào tiêm tử · Pinyin: pǎo jiān zi Tổng quan Cấu tạo: 跑 (bào) + 尖 (tiêm) + 子 (tử)Pinyinpǎo jiān ziHán Việtbào tiêm tửCấu tạo跑 + 尖 + 子 · bào + tiêm + tử nghĩa thành phần: bào + tiêm + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。开春采茶摘第一批新芽。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。开春采茶摘第一批新芽。