跑帳的

bào trướng đích

Hán Việt: bào trướng đích

Tổng quan

Cấu tạo: (bào) + (trướng) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 跑帳的 ǎozhàngde n. debt collector M:²wèi