跑情況

pǎo qíng kuàng bào tình huống

Hán Việt: bào tình huống · Pinyin: pǎo qíng kuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (bào) + (tình) + (huống)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 跑情況 ǎo qíngkuàng v.o. run about gathering information