跑材料

bào tài liêu

Hán Việt: bào tài liêu

Tổng quan

Cấu tạo: (bào) + (tài) + (liêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 跑材料 ǎo cáiliào v.o. run about collecting material or making inquiries