跑材料 bào tài liêu Hán Việt: bào tài liêu Tổng quan Cấu tạo: 跑 (bào) + 材 (tài) + 料 (liêu)Hán Việtbào tài liêuCấu tạo跑 + 材 + 料 · bào + tài + liêu nghĩa thành phần: bào + tài + liêu Nghĩa EngCihui 跑材料 ǎo cáiliào v.o. run about collecting material or making inquiries