跑來跑去
bào lai bào khứ
Hán Việt: bào lai bào khứ · Pinyin: pǎo lái pǎo qù
Tổng quan
chạy tới chạy lui | chạy xung quanh
Nghĩa
Việt
- Cihui chạy tới chạy lui | chạy xung quanh
Eng
- CC-CEDICT to scamper|to run around
- Cihui 跑來跑去 ǎoláipǎoqù* v.p. run back and forth