跑樓兒 pǎo lóu ér · bào lâu nhi Hán Việt: bào lâu nhi · Pinyin: pǎo lóu ér Tổng quan Cấu tạo: 跑 (bào) + 樓 (lâu) + 兒 (nhi)Pinyinpǎo lóu érHán Việtbào lâu nhiCấu tạo跑 + 樓 + 兒 · bào + lâu + nhi nghĩa thành phần: bào + lâu + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 跟随轿子的侍儿。Tân Hoa Tự Điển 1.跟随轿子的侍儿。