跑步機

pǎo bù jī bào bộ ki

Hán Việt: bào bộ ki · Pinyin: pǎo bù jī

Tổng quan

máy chạy bộ | máy chạy

Cấu tạo: (bào) + (bộ) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy chạy bộ | máy chạy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种室内健身器材,在上面可以做跑步运动。

Eng

  • CC-CEDICT treadmill|running machine
  • Cihui treadmill/running machine