跑步鍛煉 pǎo bù duàn liàn · bào bộ đoán luyện Hán Việt: bào bộ đoán luyện · Pinyin: pǎo bù duàn liàn Tổng quan Cấu tạo: 跑 (bào) + 步 (bộ) + 鍛 (đoán) + 煉 (luyện)Pinyinpǎo bù duàn liànHán Việtbào bộ đoán luyệnCấu tạo跑 + 步 + 鍛 + 煉 · bào + bộ + đoán + luyện nghĩa thành phần: bào + bộ + đoán + luyện