跑洋河

pǎo yáng hé bào dương hà

Hán Việt: bào dương hà · Pinyin: pǎo yáng hé

Tổng quan

Cấu tạo: (bào) + (dương) + (hà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。指为妓女拉客。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指为妓女拉客。