跑狗場 pǎo gǒu chǎng · bào cẩu tràng Hán Việt: bào cẩu tràng · Pinyin: pǎo gǒu chǎng Tổng quan Cấu tạo: 跑 (bào) + 狗 (cẩu) + 場 (tràng)Pinyinpǎo gǒu chǎngHán Việtbào cẩu tràngCấu tạo跑 + 狗 + 場 · bào + cẩu + tràng nghĩa thành phần: bào + cẩu + tràng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 賽狗場。藉著賽狗而賭博的場所。