跑破鞋

pǎo pò xié bào phá hài

Hán Việt: bào phá hài · Pinyin: pǎo pò xié

Tổng quan

Cấu tạo: (bào) + (phá) + (hài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。嫖妓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。嫖妓。