跑竹馬

pǎo zhú mǎ bào trúc mã

Hán Việt: bào trúc mã · Pinyin: pǎo zhú mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (bào) + (trúc) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 民间娱乐活动之一种。扮演者骑在竹马上,表演出马或走或奔等各种动作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.民间娱乐活动之一种。扮演者骑在竹马上,表演出马或走或奔等各种动作。