跑紅毛 pǎo hóng máo · bào hồng mao Hán Việt: bào hồng mao · Pinyin: pǎo hóng máo Tổng quan Cấu tạo: 跑 (bào) + 紅 (hồng) + 毛 (mao)Pinyinpǎo hóng máoHán Việtbào hồng maoCấu tạo跑 + 紅 + 毛 · bào + hồng + mao nghĩa thành phần: bào + hồng + mao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧指为躲避西方侵略军的杀戮而逃往别处。Tân Hoa Tự Điển 1.旧指为躲避西方侵略军的杀戮而逃往别处。