跑肚子 bào đỗ tử Hán Việt: bào đỗ tử Tổng quan Cấu tạo: 跑 (bào) + 肚 (đỗ) + 子 (tử)Hán Việtbào đỗ tửCấu tạo跑 + 肚 + 子 · bào + đỗ + tử nghĩa thành phần: bào + đỗ + tử Nghĩa EngCihui 跑肚子 ǎodùzi ►See pǎodù