跑腿兒

pǎo tuǐ r bào thối nhi

Hán Việt: bào thối nhi · Pinyin: pǎo tuǐ r

Tổng quan

chạy việc vặt

Cấu tạo: (bào) + (thối) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chạy việc vặt

Eng

  • CC-CEDICT to run errands
  • Cihui to run errands