跑腿子
bào thối tử
Hán Việt: bào thối tử · Pinyin: pǎo tuǐ zi
Tổng quan
(phương ngữ) sống độc thân | độc thân
Nghĩa
Việt
- Cihui (phương ngữ) sống độc thân | độc thân
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 未婚、離婚或喪偶的成年男子。也作「單身漢」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。打光棍。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。打光棍。
Eng
- CC-CEDICT (dialect) to live as a bachelor|bachelor
- Cihui (dialect) to live as a bachelor; bachelor