跑節場 pǎo jié chǎng · bào tiết tràng Hán Việt: bào tiết tràng · Pinyin: pǎo jié chǎng Tổng quan Cấu tạo: 跑 (bào) + 節 (tiết) + 場 (tràng)Pinyinpǎo jié chǎngHán Việtbào tiết tràngCấu tạo跑 + 節 + 場 · bào + tiết + tràng nghĩa thành phần: bào + tiết + tràng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。犹赶集。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹赶集。