跑調兒 pǎo diào ér · bào điều nhi Hán Việt: bào điều nhi · Pinyin: pǎo diào ér Tổng quan Cấu tạo: 跑 (bào) + 調 (điều) + 兒 (nhi)Pinyinpǎo diào érHán Việtbào điều nhiCấu tạo跑 + 調 + 兒 · bào + điều + nhi nghĩa thành phần: bào + điều + nhi Nghĩa EngCihui 跑調兒 ǎodiàor ►See ²pǎodiào