跑調兒

pǎo diào ér bào điều nhi

Hán Việt: bào điều nhi · Pinyin: pǎo diào ér

Tổng quan

Cấu tạo: (bào) + 調 (điều) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 跑調兒 ǎodiàor ►See ²pǎodiào