跑豬靶

bào trư bá

Hán Việt: bào trư bá

Tổng quan

Cấu tạo: (bào) + (trư) + (bá)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 跑豬靶 ǎozhūbǎ n. a fat female pig used as target for shooting