跑進跑出 bào tiến bào xuất Hán Việt: bào tiến bào xuất Tổng quan Cấu tạo: 跑 (bào) + 進 (tiến) + 跑 (bào) + 出 (xuất)Hán Việtbào tiến bào xuấtCấu tạo跑 + 進 + 跑 + 出 · bào + tiến + bào + xuất nghĩa thành phần: bào + tiến + bào + xuất Nghĩa EngCihui 跑進跑出 ǎojìnpǎochū f.e. bustle in and out