跑道儿 bào đạo nhi Hán Việt: bào đạo nhi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 替人做些雜事。如:「我雖沒什麼本領,不過替你跑道兒還是可以。」也作「跑腿」。 Cấu tạo: 跑 (bào) + 道 (đạo) + 兒 (nhi)Hán Việtbào đạo nhiTừ loạidanhCấu tạo跑 + 道 + 兒 · bào + đạo + nhi nghĩa thành phần: bào + đạo + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đường băngBiên soạn ►See ¹pǎodàoEngCihui 跑道兒 ǎodàor ►See ¹pǎodào Từ liên quan Gần nghĩa跑道 · 道儿 · 道兒 · 跑道的内圈