跑道兒 bào đạo nhi Hán Việt: bào đạo nhi Tổng quan Cấu tạo: 跑 (bào) + 道 (đạo) + 兒 (nhi)Hán Việtbào đạo nhiCấu tạo跑 + 道 + 兒 · bào + đạo + nhi nghĩa thành phần: bào + đạo + nhi Nghĩa EngCihui 跑道兒 ǎodàor ►See ¹pǎodào