跑道兒 bào đạo nhi Hán Việt: bào đạo nhi Tổng quan Cấu tạo: 跑 (bào) + 道 (đạo) + 兒 (nhi)Hán Việtbào đạo nhiCấu tạo跑 + 道 + 兒 · bào + đạo + nhi nghĩa thành phần: bào + đạo + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 替人做些雜事。如:「我雖沒什麼本領,不過替你跑道兒還是可以。」也作「跑腿」。EngCihui 跑道兒 ǎodàor ►See ¹pǎodào