跑長兒

bào trường nhi

Hán Việt: bào trường nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (bào) + (trường) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 跑長兒 ǎochángr v.o. <coll.> run a long-distance race