跑關東 pǎo guān dōng · bào quan đông Hán Việt: bào quan đông · Pinyin: pǎo guān dōng Tổng quan Cấu tạo: 跑 (bào) + 關 (quan) + 東 (đông)Pinyinpǎo guān dōngHán Việtbào quan đôngCấu tạo跑 + 關 + 東 · bào + quan + đông nghĩa thành phần: bào + quan + đông