跑馬觀花

pǎo mǎ guān huā bào mã quan hoa

Hán Việt: bào mã quan hoa · Pinyin: pǎo mǎ guān huā

Tổng quan

Cấu tạo: (bào) + (mã) + (quan) + (hoa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 跑馬觀花 ǎomǎguānhuā id. view flowers from horseback; take a cursory look||►See also zǒumǎkànhuā