跑馬場

pǎo mǎ chǎng bào mã tràng

Hán Việt: bào mã tràng · Pinyin: pǎo mǎ chǎng

Tổng quan

trường đua ngựa

Cấu tạo: (bào) + (mã) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trường đua ngựa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 供人騎馬的場地。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赛马场。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赛马场。

Eng

  • CC-CEDICT racecourse
  • Cihui 跑馬場 ǎomǎchǎng p.w. racecourse M:⁴zuò