跑馬錶

bào mã biểu

Hán Việt: bào mã biểu

Tổng quan

Cấu tạo: (bào) + (mã) + (biểu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 跑馬表 ǎomǎbiǎo n. stopwatch M:²zhī/²kuài