跑馬解

pǎo mǎ jiě bào mã giải

Hán Việt: bào mã giải · Pinyin: pǎo mǎ jiě

Tổng quan

Cấu tạo: (bào) + (mã) + (giải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"跑马卖解"。