蹠行性 chích hành tính Hán Việt: chích hành tính Tổng quan Cấu tạo: 蹠 (chích) + 行 (hành) + 性 (tính)Hán Việtchích hành tínhCấu tạo蹠 + 行 + 性 · chích + hành + tính nghĩa thành phần: chích + hành + tính