跗節肉腫 phụ tiết nhục thũng Hán Việt: phụ tiết nhục thũng Tổng quan bệnh đau khớp (của ngựa) Cấu tạo: 跗 (phụ) + 節 (tiết) + 肉 (nhục) + 腫 (thũng)Hán Việtphụ tiết nhục thũngCấu tạo跗 + 節 + 肉 + 腫 · phụ + tiết + nhục + thũng nghĩa thành phần: phụ + tiết + nhục + thũng Nghĩa ViệtCihui bệnh đau khớp (của ngựa)