跗萼聯芳 fū è lián fāng · phụ ngạc liên phương Hán Việt: phụ ngạc liên phương · Pinyin: fū è lián fāng Tổng quan Cấu tạo: 跗 (phụ) + 萼 (ngạc) + 聯 (liên) + 芳 (phương)Pinyinfū è lián fāngHán Việtphụ ngạc liên phươngCấu tạo跗 + 萼 + 聯 + 芳 · phụ + ngạc + liên + phương nghĩa thành phần: phụ + ngạc + liên + phương