跛腳鴨

bǒ jiǎo yā bả cước áp

Hán Việt: bả cước áp · Pinyin: bǒ jiǎo yā

Tổng quan

Cấu tạo: (bả) + (cước) + (áp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻能力低下或有缺欠的人,也比喻缺少支持、没有发展前途的政客。