跛腳鴨 bǒ jiǎo yā · bả cước áp Hán Việt: bả cước áp · Pinyin: bǒ jiǎo yā Tổng quan Cấu tạo: 跛 (bả) + 腳 (cước) + 鴨 (áp)Pinyinbǒ jiǎo yāHán Việtbả cước ápCấu tạo跛 + 腳 + 鴨 · bả + cước + áp nghĩa thành phần: bả + cước + áp