跛行地

bả hành địa

Hán Việt: bả hành địa

Tổng quan

khập khiễng ẻo lả, yếu ớt

Cấu tạo: (bả) + (hành) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khập khiễng ẻo lả, yếu ớt