跛行症

bả hành chứng

Hán Việt: bả hành chứng

Tổng quan

Cách viết khác : stringhalt Cách viết khác : springhalt

Cấu tạo: 跛 (bả) + 行 (hành) + 症 (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chứng khập khiễng
  • Biên soạn claudication

Eng

  • Cihui 跛行癥 ǒxíngzhèng n. <med.> claudication

Từ liên quan

Gần nghĩa

跛行地 · 跛行的 · 跛行 · 跛行千里