跛行症
bả hành chứng
Hán Việt: bả hành chứng
Tổng quan
Cách viết khác : stringhalt Cách viết khác : springhalt
Nghĩa
Việt
- Cihui Cách viết khác : stringhalt Cách viết khác : springhalt
Eng
- Cihui 跛行癥 ǒxíngzhèng n. <med.> claudication