距度星 cự độ tinh Hán Việt: cự độ tinh Tổng quan Cấu tạo: 距 (cự) + 度 (độ) + 星 (tinh)Hán Việtcự độ tinhCấu tạo距 + 度 + 星 · cự + độ + tinh nghĩa thành phần: cự + độ + tinh