距正文 cự chánh văn Hán Việt: cự chánh văn Tổng quan Cấu tạo: 距 (cự) + 正 (chánh) + 文 (văn)Hán Việtcự chánh vănCấu tạo距 + 正 + 文 · cự + chánh + văn nghĩa thành phần: cự + chánh + văn