距离感

jù lí gǎncự li cảm

Hán Việt: cự li cảm · Pinyin: jù lí gǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 距 (cự) + 離 (li) + 感 (cảm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cảm giác xa cách

Eng

  • JMdict sense of distance (physical or emotional)
  • JMdict feeling of distance

Đức

  • Handedict Entfremdung

ja

  • JMdict 距離感(きょりかん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

距离 · 距離 · 距离产生美 · 距离相等的 · 距离感受器 · 距离修正 · 距离公式 · 距离模数