跟主兒 cân chủ nhi Hán Việt: cân chủ nhi Tổng quan Cấu tạo: 跟 (cân) + 主 (chủ) + 兒 (nhi)Hán Việtcân chủ nhiCấu tạo跟 + 主 + 兒 · cân + chủ + nhi nghĩa thành phần: cân + chủ + nhi Nghĩa EngCihui 跟主兒 ēnzhǔr v.o. be a servant