跟人過 cân nhân quá Hán Việt: cân nhân quá Tổng quan Cấu tạo: 跟 (cân) + 人 (nhân) + 過 (quá)Hán Việtcân nhân quáCấu tạo跟 + 人 + 過 · cân + nhân + quá nghĩa thành phần: cân + nhân + quá Nghĩa EngCihui 跟人過 ēnrén guò v.p. <coll.> live with a person