跟前人 cân tiền nhân Hán Việt: cân tiền nhân Tổng quan Cấu tạo: 跟 (cân) + 前 (tiền) + 人 (nhân)Hán Việtcân tiền nhânCấu tạo跟 + 前 + 人 · cân + tiền + nhân nghĩa thành phần: cân + tiền + nhân