跟勁兒 cân kính nhi Hán Việt: cân kính nhi Tổng quan Cấu tạo: 跟 (cân) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)Hán Việtcân kính nhiCấu tạo跟 + 勁 + 兒 · cân + kính + nhi nghĩa thành phần: cân + kính + nhi Nghĩa EngCihui 跟勁兒 ēnjìnr ►See ²gēnjìn